vô mưu

vô mưu

Một người đàn ông vô mưu ngồi bó gối trước một vấn đề phức tạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mưu kế, thiếu kế sách: "vô mưu" chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người không sự tính toán, không biết cách xoay xở hoặc tìm giải pháp trong tình huống khó khăn. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán sự thiếu thông minh, thiếu khôn khéo trong hành động hoặc ứng xử.
    • Không mưu đồ, không xảo quyệt: Trong một số ngữ cảnh, "vô mưu" cũng có thể ám chỉ sự chân thật, ngây thơ, không toan tính, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường mang ý chê bai nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con ngườimưu không biết xoay xở khi gặp khó khăn. (Người thiếu kế sách không tìm được cách giải quyết khi gặp trở ngại.)
    • Hắn một kẻmưu, dễ bị lừa gạt. (Hắn người không mưu kế, dễ bị người khác lợi dụng.)
    • ấymưu đến nỗi không thể tự bảo vệ mình. ( ấy thiếu khôn khéo đến mức không thể tự vệ trước nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô mưu" trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để miêu tả nhân vật thiếu trí tuệ, không chiến lược.
    • Nhân vật chính trong truyện một ngườimưu, dẫn đến nhiều bi kịch. (Nhân vật chính thiếu kế sách, gây ra nhiều hậu quả đau buồn.)
  • "vô mưu" kết hợp với "vô kế": Nhấn mạnh sự bất lực hoàn toàn.
    • Trước tình thế nguy cấp, hắnmưukế, chỉ biết đứng nhìn. (Trong tình huống nguy hiểm, hắn không mưu kế, không cách nào, chỉ biết đứng nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mưu (danh từ): kế hoạch, cách thức xử lý tình huống.
    • Anh ấy mưu hay để giải quyết vấn đề. (Anh ấy kế hoạch tốt để giải quyết vấn đề.)
  • kế (tính từ): không kế sách, không biết làm gần nghĩa với "vô mưu".
    • Kẻkế thường bị động trước khó khăn. (Người không kế sách thường lúng túng trước khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu mưu kế: không sự tính toán khôn ngoan.
  • Ngây thơ: thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa (trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn).
  • Kém khôn: thiếu thông minh, không biết xoay xở.
Thành ngữ liên quan
  • mưukế: hoàn toàn không kế hoạch hay cách giải quyết nào.
    • Khi gặp biến cố, anh ta vô mưukế, chỉ biết khóc lóc. (Khi gặp sự cố, anh ta không mưu kế , chỉ biết khóc.)